Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

additive color

//

  • (Tech) mầu cộng thêm; phương pháp mầu cộng thêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...