Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

additive color

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

additive color

//

  • (Tech) mầu cộng thêm; phương pháp mầu cộng thêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...