Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

additive noise

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

additive noise

//

  • (Tech) tạp/nhiễu âm cộng thêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...