Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

additive primary color

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

additive primary color

//

  • (Tech) màu cơ bản cộng thêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...