Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

addle-brained

/'ædl'breind/

tính từ

  • đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...