addle-brained
/'ædl'breind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
addle-brained
/'ædl'breind/
tính từ
- đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối trí
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...