Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

addle-head

/'ædlhed/

-pate)
/'ædlpeit/

danh từ

  • người đầu óc lẫn quẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...