Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25379

addressee

/,ædre'si:/

danh từ

  • người nhận (thư...)
Biến thể từ addressees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one to whom something is addressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...