Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adductive

//

  • xem adduct
Định nghĩa tiếng Anh

a. Adducing, or bringing towards or to something.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...