Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adelaide /ˈædəleɪd/

danh từ riêng

  • thành phố Adelaide

ví dụ

Adelaide is known for its festivals and vibrant arts scene. — Adelaide nổi tiếng với các lễ hội và cảnh nghệ thuật sôi động.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...