Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adenoids

/'ædinɔidz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adenoids

/'ædinɔidz/

danh từ số nhiều

  • (y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh V.A.
Định nghĩa tiếng Anh

n a collection of lymphatic tissue in the throat behind the uvula (on the posterior wall and roof of the nasopharynx)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...