adeptly
phổ biến #36791
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adeptly
//
- xem adept
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...