Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adequation

/,ædi'kweiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adequation

/,ædi'kweiʃn/

danh từ

  • sự san bằng
  • vật tương đương; điều tương đương
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of equalizing; act or result of making adequate; an equivalent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...