Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9972

adherence

/əd'hiərəns/

danh từ

  • sự dính chặt, sự bám chặt
  • sự tham gia, sự gia nhập (đảng phái...)
  • sự tôn trọng triệt để; sự trung thành với, sự gắn bó với; sự giữ vững (ý kiến, lập trường...)
Định nghĩa tiếng Anh

n faithful support for a cause or political party or religion\nn the property of sticking together (as of glue and wood) or the joining of surfaces of different composition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...