Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adherently

//

  • xem adherent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an adherent manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...