Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adhesively

/əd'hi:sivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adhesively

//

  • xem adhesive
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an adhesive manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...