Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40905

adiabatic

/,ædiə'bætik/

tính từ

  • (vật lý) đoạn nhiệt
    • adiabatic curve: đường đoạn nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. occurring without loss or gain of heat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...