Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adiabatic

/,ædiə'bætik/ phổ biến #40905
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adiabatic

/,ædiə'bætik/

tính từ

  • (vật lý) đoạn nhiệt
    • adiabatic curve: đường đoạn nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. occurring without loss or gain of heat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...