Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adiantum

/,ædi'æntəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adiantum

/,ædi'æntəm/

danh từ

  • (thực vật học) cây đuôi chồn (dương xỉ)
Định nghĩa tiếng Anh

n cosmopolitan genus of ferns: maidenhair ferns; in some classification systems placed in family Polypodiaceae or Adiantaceae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...