adidas /ˈædɪdæs/
danh từ riêng
- thương hiệu thể thao
ví dụ
Adidas is a popular brand for sportswear. — Adidas là một thương hiệu phổ biến cho trang phục thể thao.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Adidas is a popular brand for sportswear. — Adidas là một thương hiệu phổ biến cho trang phục thể thao.
Đang tải...