Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adience

/'ædiәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adience

//

* tính từ
  • (sinh học) sự hướng kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

n (psychology) an urge to accept or approach a situation or an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...