adience
//
* tính từ- (sinh học) sự hướng kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
n (psychology) an urge to accept or approach a situation or an object
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n (psychology) an urge to accept or approach a situation or an object
Đang tải...