adieu
/ə'dju:/
thán từ
- từ biệt!; vĩnh biệt!
danh từ
- lời chào từ biệt; lời chào vĩnh biệt
- to make (take) one's adieu: chào từ biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a farewell remark
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a farewell remark
Đang tải...