Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29803

adieu

/ə'dju:/

thán từ

  • từ biệt!; vĩnh biệt!

danh từ

  • lời chào từ biệt; lời chào vĩnh biệt
    • to make (take) one's adieu: chào từ biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farewell remark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...