Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adipex /ˈeɪdɪˌpɛks/

danh từ

  • thuốc giảm cân

ví dụ

Adipex is prescribed for weight loss. — Adipex được kê đơn để giảm cân.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...