adipocyte
/ˈædipəuˌsait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adipocyte
//
* danh từ- tế bào tạo mỡ
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...