Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adiposeness

//

  • xem adipose
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Adiposity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...