Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adiposis

/'ædipousis/

danh từ

  • (y học) chứng phát phì
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of excessive fatness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...