Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjacently

//

* phó từ
  • cận kề nhau
Định nghĩa tiếng Anh

adv. So as to be adjacent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...