adjacently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjacently
//
* phó từ- cận kề nhau
Định nghĩa tiếng Anh
adv. So as to be adjacent.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. So as to be adjacent.
Đang tải...