Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjectivally

/,ædʒik'taivəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjectivally

//

* phó từ
  • như một tính từ, theo cách thức của một tính từ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. As, or in the manner of, an adjective; adjectively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...