Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10317

adjective

/'ædʤiktiv/

tính từ

  • phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, không đứng một mình
    • adjective colours: màu không giữ được nếu không pha chất cắn màu
    • adjective law (law adjective): đạo luật phụ
  • (ngôn ngữ học) có tính chất tính từ; (thuộc) tính từ

danh từ

  • (ngôn ngữ học) tính từ
Biến thể từ adjectives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word that expresses an attribute of something\nn. the word class that qualifies nouns\na. relating to court practice and procedure as opposed to the principles of law

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...