Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjoint

/ә'dʒɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjoint

//

  • liên hợp, phù hợp
  • a. of a differeential euation phương trình vi phân liên hợp
  • a. of a kernel liên hợp của một hạt nhân
  • a. of a matrix ma trạn liên hợp, ma trận Hecmit
Định nghĩa tiếng Anh

n. An adjunct; a helper.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...