adjudgement
/ə'dʤʌdʤmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjudgement
/ə'dʤʌdʤmənt/
danh từ
- sự xét sử, sự phân xử
- sự kết án, sự tuyên án
- sự cấp cho, sự ban cho
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...