Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjudgment

/ə'dʤʌdʤmənt/

danh từ

  • sự xét sử, sự phân xử
  • sự kết án, sự tuyên án
  • sự cấp cho, sự ban cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of adjudging; judicial decision; adjudication.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...