Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjunct professor

/'ædʤʌɳktprə'fesə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...