adjunct professor
/'ædʤʌɳktprə'fesə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adjunct professor
/'ædʤʌɳktprə'fesə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...