adjunction
//
- sự phụ thêm; sự mở rộng
- a. of root (đại số) sự phụ thêm một nghiệm
- algebraic(al) a. sự mở rộng đại số
Định nghĩa tiếng Anh
n an act of joining or adjoining things
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an act of joining or adjoining things
Đang tải...