Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjuratory

//

  • xem adjuration
Định nghĩa tiếng Anh

s. earnestly or solemnly entreating\ns. containing a solemn charge or command

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...