Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjurer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjurer

//

  • xem adjure
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who adjures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...