Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjurer

//

  • xem adjure
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who adjures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...