Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjutage

/'ædʤutidʤ/

danh từ

  • ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Ajutage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...