Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjutage

/'ædʤutidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjutage

/'ædʤutidʤ/

danh từ

  • ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Ajutage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...