Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjutancy

/'ædʤutənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjutancy

/'ædʤutənsi/

danh từ

  • (quân sự) chức sĩ quan phụ tá; nhiệm vụ sĩ quan phụ tá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of an adjutant. n. Skillful arrangement in aid; assistance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...