Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adjutancy

/'ædʤutənsi/

danh từ

  • (quân sự) chức sĩ quan phụ tá; nhiệm vụ sĩ quan phụ tá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office of an adjutant.\nn. Skillful arrangement in aid; assistance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...