Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjutant general

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjutant general

//

* danh từ
  • sự quan quản trị cao cấp trong quân đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...