Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admass

/'ædməs/

danh từ

  • quần chúng dễ bị thủ đoạn quảng cáo ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the segment of the public that is easily influenced by mass media (chiefly British)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...