Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admeasurement

/æd'meʤəmənt/

danh từ

  • sự quy định từng phần, sự chia phần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...