Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admeasurer

/æd'meʒə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admeasurer

//

  • xem admeasure
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who admeasures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...