Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admeasurer

//

  • xem admeasure
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who admeasures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...