administer care
Đang hiển thị mục gốc administer care cho “administered care”.
Nghĩa thường dùng
“Nurses administer care to patients in hospitals.”Y tá cung cấp sự chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc administer care cho “administered care”.
“Nurses administer care to patients in hospitals.”Y tá cung cấp sự chăm sóc cho bệnh nhân trong bệnh viện.
Đang tải...