Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

administrable

//

  • xem administer
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being administered or managed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...