Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

administrant

/әd'ministrәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

administrant

//

  • xem administer
Định nghĩa tiếng Anh

a. Executive; acting; managing affairs. n. One who administers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...