Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

administrant

//

  • xem administer
Định nghĩa tiếng Anh

a. Executive; acting; managing affairs.\nn. One who administers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...