Administrative fee
Nghĩa thường dùng
“There is an administrative fee for processing your application at the university.”Có một phí hành chính để xử lý đơn đăng ký của bạn tại trường đại học.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There is an administrative fee for processing your application at the university.”Có một phí hành chính để xử lý đơn đăng ký của bạn tại trường đại học.
Đang tải...