Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

administratively

phổ biến #26649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

administratively

//

* phó từ
  • về mặt hành chính
Định nghĩa tiếng Anh

r. by or for an administrator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...