Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26649

administratively

//

* phó từ
  • về mặt hành chính
Định nghĩa tiếng Anh

r. by or for an administrator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...