Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

administratorship

/əd'ministreitəʃip/

danh từ

  • chức vụ quản lý
  • chức vụ người cầm quyền cai trị
  • (pháp lý) chức vụ quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The position or office of an administrator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...