Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

administratrix

/əd'ministreitriks/

danh từ, số nhiều administratrices

/əd'ministreitrisi:z/
  • bà quản lý
  • người đàn bà cầm quyền hành chính, người đàn bà cầm quyền cai trị
  • bà quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who administers; esp., one who administers\n the estate of an intestate, or to whom letters of administration have\n been granted; a female administrator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...