admirability
/,ædmərə'biliti/
danh từ
- tính đáng phục, tính đáng khâm phục, tính đáng ca tụng; tính đáng hâm mộ, tính ngưỡng mộ
- tính tuyệt diệu, tính tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
n. Admirableness.
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Admirableness.
Đang tải...