admirableness
//
* danh từ- tính đáng phục, tính đáng khâm phục, tính đáng ca tụng; tính đáng hâm mộ, tính ngưỡng mộ
- tính tuyệt diệu, tính tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being admirable; wonderful\n excellence.
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality of being admirable; wonderful\n excellence.
Đang tải...