Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admirableness

/ˈædmərəbəlnəs/

Nghĩa thường dùng

phẩm chất đáng khâm phục, đáng ca ngợi hoặc ngưỡng mộ danh từ

“The admirableness of her determination inspired everyone on the team.”Phẩm chất đáng khâm phục trong sự quyết tâm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong nhóm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admirableness

//

* danh từ
  • tính đáng phục, tính đáng khâm phục, tính đáng ca tụng; tính đáng hâm mộ, tính ngưỡng mộ
  • tính tuyệt diệu, tính tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being admirable; wonderful excellence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...