Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

admiralship

/'ædmərəʃip/

danh từ

  • chức đô đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or position oaf an admiral; also, the naval\n skill of an admiral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...