Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

admiralship

/'ædmərəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

admiralship

/'ædmərəʃip/

danh từ

  • chức đô đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The office or position oaf an admiral; also, the naval skill of an admiral.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...