Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9570

admirer

/əd'maiərə/

danh từ

  • người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng
  • người say mê (một người đàn bà)
Biến thể từ admirers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who admires; someone who esteems or respects or approves\nn. someone who admires a young woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...